sleeping (n)(v) nghĩa tiếng Việt là
Giấc ngủ
sleeping phiên âm IPA là /ˈsliːpɪŋ/
sleeping còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sleeping
Nghe phát âm giọng Mỹ của sleeping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giấc ngủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sleeping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sleeping
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sleeping