Già đi nghĩa tiếng Anh là
graying
/ˈɡreɪɪŋ/
(adj)
Già đi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của graying
Nghe phát âm giọng Mỹ của graying
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Già đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của graying
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan graying: Già đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
graying