Fokussierung (f) nghĩa tiếng Việt là
tập trung
Fokussierung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fokussierung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tập trung
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fokussierung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fokussierung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Fokussierung