tụ tiêu (điều chỉnh tiêu điểm) nghĩa tiếng Đức là
Fokussierung
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fokussierung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tụ tiêu (điều chỉnh tiêu điểm)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fokussierung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fokussierung: tụ tiêu (điều chỉnh tiêu điểm)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Fokussierung