Flugbegleiterin còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Flugbegleiterin
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tiếp viên hàng không nữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Flugbegleiterin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Flugbegleiterin
Mở Rộng