Nữ tiếp viên hàng không còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Flugbegleiterin
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nữ tiếp viên hàng không
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Flugbegleiterin
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Flugbegleiterin: Nữ tiếp viên hàng không
Mở Rộng