Eingebildetheit (f) nghĩa tiếng Việt là
tự đại
Eingebildetheit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Eingebildetheit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tự đại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Eingebildetheit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Eingebildetheit
Mở Rộng