Durchgesickert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Durchgesickert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã làm rò rỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Durchgesickert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Durchgesickert
Mở Rộng