Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã làm rò rỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Durchgesickert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Durchgesickert: Đã làm rò rỉ
Mở Rộng