Đuôi xe còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tail of vehicle
Nghe phát âm giọng Mỹ của tail of vehicle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đuôi xe
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tail of vehicle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tail of vehicle: Đuôi xe
Mở Rộng