rear-end (v) (n) (informal) nghĩa tiếng Việt là
Đuôi xe
rear-end phiên âm IPA là /rɪər-ɛnd/
rear-end còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rear-end
Nghe phát âm giọng Mỹ của rear-end
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đuôi xe
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rear-end
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rear-end
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rear-end