Đuôi tàu nghĩa tiếng Anh là
stern
/stɜrːn/
(adj)(n)
Đuôi tàu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stern
Nghe phát âm giọng Mỹ của stern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đuôi tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stern: Đuôi tàu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stern