Dũng cảm nghĩa tiếng Anh là
mettled
/ˈmɛtəld/
(adj)(rare/literary)
Dũng cảm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mettled
Nghe phát âm giọng Mỹ của mettled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dũng cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mettled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mettled: Dũng cảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mettled