Dồi dào nghĩa tiếng Anh là
exuberantly
/ɪɡˈzuːbərəntli/
(adv)
Dồi dào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exuberantly
Nghe phát âm giọng Mỹ của exuberantly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dồi dào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exuberantly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exuberantly: Dồi dào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exuberantly