Đề phòng nghĩa tiếng Đức là
Vorsicht
(f)
Đề phòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Vorsicht
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đề phòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Vorsicht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Vorsicht: Đề phòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Vorsicht