Wachsamkeit (f) nghĩa tiếng Việt là
đề phòng
Wachsamkeit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Wachsamkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đề phòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wachsamkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wachsamkeit
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Wachsamkeit