Đầm mặc ở nhà nghĩa tiếng Anh là
housecoat
/ˈhaʊsˌkəʊt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đầm mặc ở nhà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của housecoat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan housecoat: Đầm mặc ở nhà
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
housecoat