Đã vội vã chạy đi nghĩa tiếng Anh là
rushed off
(v)
Đã vội vã chạy đi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rushed off
Nghe phát âm giọng Mỹ của rushed off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã vội vã chạy đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rushed off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rushed off: Đã vội vã chạy đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rushed off