Đã săn mồi nghĩa tiếng Đức là
gejagt
(v)
Đã săn mồi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gejagt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã săn mồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gejagt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gejagt: Đã săn mồi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gejagt