Đã rụt rè nghĩa tiếng Anh là
hesitant
/ˈhɛzɪtənt/
(adj)
Đã rụt rè còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hesitant
Nghe phát âm giọng Mỹ của hesitant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã rụt rè
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hesitant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hesitant: Đã rụt rè
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hesitant