have cringed (v) nghĩa tiếng Việt là
đã rụt rè
have cringed phiên âm IPA là /hæv krɪndʒd/
have cringed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have cringed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have cringed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã rụt rè
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have cringed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have cringed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have cringed