Đã nở hoa nghĩa tiếng Anh là
bloomed
/bluːmd/
(adj)
Đã nở hoa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bloomed
Nghe phát âm giọng Mỹ của bloomed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã nở hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bloomed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bloomed: Đã nở hoa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bloomed