have bloomed (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã nở hoa
have bloomed phiên âm IPA là /bluːmd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have bloomed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have bloomed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã nở hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have bloomed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have bloomed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have bloomed