Đã nhượng bộ nghĩa tiếng Anh là
conceded
/kənˈsiːdɪd/
(adj)
Đã nhượng bộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của conceded
Nghe phát âm giọng Mỹ của conceded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã nhượng bộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của conceded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan conceded: Đã nhượng bộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
conceded