Đã ngập lụt nghĩa tiếng Anh là
have flooded
/hæv ˈflʌdɪd/
(v)
Đã ngập lụt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have flooded
Nghe phát âm giọng Mỹ của have flooded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã ngập lụt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have flooded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have flooded: Đã ngập lụt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have flooded