swamped (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã ngập lụt
swamped phiên âm IPA là /swɒmpt/
swamped còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của swamped
Nghe phát âm giọng Mỹ của swamped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã ngập lụt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của swamped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan swamped
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
swamped