Đã lạnh lùng nghĩa tiếng Anh là
been cold
/biːn kəʊld/
(past participle)
Đã lạnh lùng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của been cold
Nghe phát âm giọng Mỹ của been cold
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã lạnh lùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của been cold
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan been cold: Đã lạnh lùng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
been cold