Đã bén rễ nghĩa tiếng Anh là
rooted
/ˈruːtɪd/
(adj)
Đã bén rễ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rooted
Nghe phát âm giọng Mỹ của rooted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã bén rễ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rooted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rooted: Đã bén rễ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rooted