have rooted (v) nghĩa tiếng Việt là
Đã bén rễ
have rooted phiên âm IPA là /hæv ruːtɪd/
have rooted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have rooted
Nghe phát âm giọng Mỹ của have rooted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã bén rễ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have rooted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have rooted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have rooted