Cuộc nổi loạn nghĩa tiếng Anh là
mutiny
/ˈmjuːtɪni/
(n)(v)
Cuộc nổi loạn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mutiny
Nghe phát âm giọng Mỹ của mutiny
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cuộc nổi loạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mutiny
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mutiny: Cuộc nổi loạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mutiny