mutinies (n) (Pl.) (v) (3rd person) nghĩa tiếng Việt là
cuộc nổi loạn
mutinies phiên âm IPA là /ˈmjuːtɪniz/
mutinies còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mutinies
Nghe phát âm giọng Mỹ của mutinies
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cuộc nổi loạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mutinies
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mutinies
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mutinies