Cứng đầu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stubbornly
Nghe phát âm giọng Mỹ của stubbornly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cứng đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stubbornly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stubbornly: Cứng đầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stubbornly