Của cải tài sản còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của possessions
Nghe phát âm giọng Mỹ của possessions
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Của cải tài sản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của possessions
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan possessions: Của cải tài sản
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
possessions