belongings phiên âm IPA là /bɪˈlɒŋɪŋz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của belongings
Nghe phát âm giọng Mỹ của belongings
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Của cải tài sản
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của belongings
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan belongings
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
belongings