Củ đậu nghĩa tiếng Đức là
Jicama
(f)
Củ đậu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Jicama
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Củ đậu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Jicama
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Jicama: Củ đậu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Jicama