Yambohne (f)(-n) nghĩa tiếng Việt là
Củ đậu
Yambohne còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Yambohne
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Củ đậu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Yambohne
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Yambohne
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Yambohne