Cư dân nghĩa tiếng Anh là
inhabitants
/ɪnˈhæbɪtənts/
(n)
Cư dân còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inhabitants
Nghe phát âm giọng Mỹ của inhabitants
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cư dân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inhabitants
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inhabitants: Cư dân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inhabitants