Công dân nghĩa tiếng Anh là
citizenry
/ˈsɪtɪzənri/
(n)
Công dân còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của citizenry
Nghe phát âm giọng Mỹ của citizenry
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Công dân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của citizenry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan citizenry: Công dân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
citizenry