Công chứng viên nghĩa tiếng Đức là
Notar
(m)(e)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Notar
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Công chứng viên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Notar
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Notar: Công chứng viên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Notar