Con nuôi nghĩa tiếng Anh là
foster child
/ˈfɔːstər tʃaɪld/
(n)
Con nuôi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của foster child
Nghe phát âm giọng Mỹ của foster child
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Con nuôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của foster child
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan foster child: Con nuôi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
foster child