adoptive child (n) nghĩa tiếng Việt là
Con nuôi
adoptive child phiên âm IPA là /əˌdɒptɪv tʃaɪld/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của adoptive child
Nghe phát âm giọng Mỹ của adoptive child
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Con nuôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của adoptive child
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan adoptive child
Mở Rộng