Còn lại nghĩa tiếng Anh là
residual
/rɪˈzɪdjuəl/
Còn lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của residual
Nghe phát âm giọng Mỹ của residual
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Còn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của residual
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan residual: Còn lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
residual