linger (v) nghĩa tiếng Việt là
còn lại
linger phiên âm IPA là /ˈlɪŋɡə(r)/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-01-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của còn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của linger
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan linger
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
linger