Cọ xát nghĩa tiếng Anh là
chafing
/ˈʧeɪfɪŋ/
(n)(v)
Cọ xát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chafing
Nghe phát âm giọng Mỹ của chafing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cọ xát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chafing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chafing: Cọ xát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chafing