Chua nghĩa tiếng Anh là
sourly
/ˈsaʊrli/
Chua còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sourly
Nghe phát âm giọng Mỹ của sourly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chua
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sourly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sourly: Chua
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sourly