Chu kỳ kinh nguyệt nghĩa tiếng Anh là
menorrhea
/mɪˈnɒriːə/
(n)
Chu kỳ kinh nguyệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của menorrhea
Nghe phát âm giọng Mỹ của menorrhea
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chu kỳ kinh nguyệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của menorrhea
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan menorrhea: Chu kỳ kinh nguyệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
menorrhea