menses phiên âm IPA là /ˈmɛnsiz/
menses còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của menses
Nghe phát âm giọng Mỹ của menses
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chu kỳ kinh nguyệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của menses
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan menses
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
menses