Cho phép nghĩa tiếng Anh là
enabling
/ɪˈneɪblɪŋ/
(adj)(v)
Cho phép còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của enabling
Nghe phát âm giọng Mỹ của enabling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cho phép
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của enabling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan enabling: Cho phép
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
enabling