Cắt xén nghĩa tiếng Anh là
undercut
/ˌʌndərˈkʌt/
(v)(n)
Cắt xén còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của undercut
Nghe phát âm giọng Mỹ của undercut
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cắt xén
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của undercut
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan undercut: Cắt xén
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
undercut