shear (n) nghĩa tiếng Việt là
cắt xén
shear phiên âm IPA là /ʃɪə/
shear còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shear
Nghe phát âm giọng Mỹ của shear
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cắt xén
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shear
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shear
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shear